TORNEO DE AJEDREZ FEMENINO CAISSA Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:48:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kevin Sandoval Torres
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, SUB-16, SUB-12, FEMENINO CERRADO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Inscripciones, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | | Montijo Ayala, Gloria Belen | MEX | 1695 | Academia Cultivarte Chess Club | 3 | 2,5 | 1 | 3 | 0 |
| 2 | 4 | | Urias Jimenez, Idaliz Alicia | MEX | 1500 | Academia de Ajedrez Avilés | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | 5 | | Mendoza Galvan, Cristian | MEX | 1667 | Academia Cultivarte Chess Club | 1,5 | 2,75 | 1,5 | 1 | 0 |
| 4 | 2 | | Serrano Lopez, Ivonn Angelica | MEX | 1496 | Instituto Tecnológico de Mexicali | 1,5 | 0,75 | 0,5 | 1 | 0 |
| 5 | 3 | | Balam Santoyo, Perla Jazmin | MEX | 1500 | Academia de Ajedrez Avilés | 1 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 6 | | Manriquez Espejo, Miranda Isabel | MEX | 1499 | UABC Ciencias Adminsitrativas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50") Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|